Tôn đông Á chính hãng, bền đẹp, giải pháp lợp mái cho mọi công trình
Tôn Đông Á là dòng vật liệu lợp mái được ưa chuộng nhờ độ bền cao, khả năng chống ăn mòn tốt và mẫu mã đa dạng. Sản phẩm gồm tôn kẽm, tôn lạnh màu, tôn cách nhiệt và tôn giả ngói với nhiều độ dày, màu sắc và kiểu sóng, phù hợp cho nhà ở, nhà xưởng, kho bãi cùng công trình thương mại. Không chỉ giúp bảo vệ công trình trước thời tiết, tôn Đông Á còn góp phần chống nóng, thi công nhanh và nâng cao vẻ đẹp hiện đại cho mái nhà.

1. Đặc điểm tôn đông á
Tôn Đông Á là dòng vật liệu lợp mái được sử dụng phổ biến trong các công trình dân dụng, công nghiệp và thương mại. Sản phẩm có nhiều chủng loại như tôn kẽm, tôn lạnh, tôn lạnh màu, tôn cán sóng và tôn cách nhiệt, đáp ứng đa dạng nhu cầu về độ bền, khả năng chống nóng, tính thẩm mỹ và chi phí thi công.

1.1 Dây chuyền sản xuất tôn Đông Á
Tôn Đông Á được sản xuất trên hệ thống dây chuyền cán nguội, mạ kim loại, phủ màu và cán tạo sóng. Quy trình cơ bản trải qua nhiều công đoạn như xử lý thép nền, làm sạch bề mặt, mạ bảo vệ, phủ sơn, sấy khô, kiểm tra chất lượng và gia công thành phẩm.
Quá trình sản xuất được kiểm soát nhằm bảo đảm lớp mạ phân bố đồng đều, bề mặt tôn phẳng, sơn bám chắc và thành phẩm đạt quy cách yêu cầu. Tôn sau khi hoàn thiện có thể được cung cấp dưới dạng cuộn, tấm phẳng hoặc cán thành các kiểu sóng phù hợp với từng công trình.
1.2 Cấu tạo của tôn Đông Á
Cấu tạo tôn Đông Á thay đổi tùy theo từng dòng sản phẩm:
Tôn kẽm Đông Á
Tôn kẽm có cấu tạo gồm thép nền cán nguội và lớp kẽm phủ trên bề mặt. Lớp mạ kẽm giúp bảo vệ thép trước hiện tượng oxy hóa và tác động của môi trường.
Sản phẩm có bề mặt ánh kim, dễ cắt, uốn và gia công, phù hợp với những công trình cần vật liệu nhẹ và chi phí hợp lý.
Tôn lạnh Đông Á
Tôn lạnh sử dụng thép nền được phủ lớp hợp kim nhôm – kẽm. Lớp mạ giúp nâng cao khả năng chống ăn mòn, đồng thời hỗ trợ phản xạ nhiệt từ ánh nắng mặt trời.
Dòng tôn này thích hợp với điều kiện khí hậu nóng ẩm, thường xuyên chịu ảnh hưởng của mưa, nắng và sự thay đổi nhiệt độ.
Tôn lạnh màu Đông Á
Tôn lạnh màu được sản xuất từ thép nền mạ hợp kim nhôm – kẽm, sau đó phủ thêm lớp sơn màu trên bề mặt. Cấu tạo này vừa hỗ trợ bảo vệ thép nền vừa tăng tính thẩm mỹ cho công trình.
Tùy quy trình sản xuất, sản phẩm có thể bao gồm lớp thép nền, lớp mạ, lớp xử lý bề mặt, sơn lót, sơn phủ màu và lớp bảo vệ mặt dưới.
Tôn cách nhiệt Đông Á
Tôn cách nhiệt thường có cấu tạo ba lớp:
- Lớp trên cùng là tôn lạnh màu Đông Á.
- Lớp giữa là vật liệu cách nhiệt như PU, EPS hoặc PE.
- Lớp dưới là giấy bạc, màng PVC hoặc một lớp tôn phẳng.
Cấu tạo nhiều lớp giúp hạn chế lượng nhiệt truyền qua mái, giảm tiếng ồn khi trời mưa và tăng độ cứng cho tấm lợp.
1.3 Quy cách tôn Đông Á
Tôn Đông Á được sản xuất và gia công với nhiều quy cách khác nhau, đáp ứng yêu cầu của nhà ở, nhà xưởng và công trình tiền chế. Một số dạng phổ biến gồm:
- Tôn Đông Á 5 sóng vuông.
- Tôn Đông Á 9 sóng vuông.
- Tôn Đông Á 11 sóng.
- Tôn sóng tròn.
- Tôn sóng ngói.
- Tôn cán phẳng.
- Tôn cách nhiệt PU, EPS hoặc PE.
- Tôn chấn, tôn úp nóc và máng xối theo yêu cầu.
Khổ nguyên liệu và khổ hữu dụng sẽ thay đổi tùy kiểu cán sóng. Chiều dài tấm tôn có thể được cắt theo kích thước mái, giúp giảm mối nối, hạn chế hao hụt và thuận tiện trong quá trình lắp đặt.
Đặc điểm các kiểu sóng
- Tôn 5 sóng: Có bước sóng lớn, độ cứng tốt và khả năng thoát nước nhanh, phù hợp với mái nhà xưởng hoặc công trình có diện tích lớn.
- Tôn 9 sóng: Kiểu sóng cân đối, dễ thi công, được sử dụng phổ biến cho nhà ở và các công trình dân dụng.
- Tôn 11 sóng: Mật độ sóng dày, bề mặt gọn gàng, phù hợp với mái che, vách ngăn và hạng mục trang trí.
- Tôn sóng ngói: Mô phỏng hình dáng mái ngói, mang lại vẻ đẹp sang trọng cho nhà mái thái, biệt thự và nhà cấp 4.
1.5 Độ dày tôn Đông Á
Tôn Đông Á có nhiều mức độ dày để đáp ứng yêu cầu chịu lực và ngân sách của từng công trình. Các độ dày thường được sử dụng dao động khoảng 0,30–0,50 mm, ngoài ra còn có những quy cách khác tùy loại sản phẩm và nhu cầu đặt hàng.
- Tôn từ 0,30–0,35 mm: Phù hợp với mái che nhỏ, công trình tạm hoặc hạng mục ít chịu tác động.
- Tôn từ 0,35–0,40 mm: Thường được sử dụng cho nhà ở, nhà trọ, cửa hàng và mái hiên.
- Tôn từ 0,40–0,45 mm: Phù hợp với nhà xưởng, kho hàng và các công trình cần độ cứng tốt.
- Tôn từ 0,45–0,50 mm: Thích hợp với mái có diện tích lớn hoặc công trình yêu cầu độ bền và khả năng chịu lực cao hơn.
Khi chọn mua, khách hàng nên quan tâm đến độ dày thực tế, trọng lượng trên mỗi mét dài và khổ hữu dụng thay vì chỉ dựa vào tên gọi “zem” trên thị trường.
1.6 Màu sắc tôn Đông Á
Tôn Đông Á có bảng màu đa dạng, giúp khách hàng dễ lựa chọn theo phong cách kiến trúc và nhận diện của công trình. Các màu phổ biến gồm:
- Xanh dương.
- Xanh ngọc.
- Xanh rêu.
- Đỏ đậm hoặc đỏ đô.
- Xám ghi.
- Xám lông chuột.
- Nâu socola.
- Trắng sữa.
- Vàng kem.
- Màu bạc tự nhiên của tôn lạnh.
Từng dòng sản phẩm và thời điểm sản xuất có thể sở hữu bảng màu khác nhau. Khi thi công công trình lớn, khách hàng nên đặt tôn cùng một lô sản xuất để hạn chế sự chênh lệch màu sắc giữa các tấm.
1.7 Ứng dụng của tôn Đông Á
Nhờ chủng loại đa dạng và khả năng gia công linh hoạt, tôn Đông Á được sử dụng trong nhiều hạng mục như:
- Lợp mái nhà ở, nhà phố và nhà cấp 4.
- Thi công mái nhà xưởng, nhà kho và khu sản xuất.
- Làm mái hiên, mái sân thượng và bãi đỗ xe.
- Lợp mái trường học, cửa hàng, nhà hàng và văn phòng.
- Làm vách bao che, vách ngăn hoặc hàng rào công trình.
- Thi công nhà tiền chế và công trình lắp ghép.
- Làm mái chống nóng cho nhà ở, trang trại và kho hàng.
- Gia công tôn úp nóc, diềm mái, máng xối và phụ kiện.
- Làm cửa cuốn, bảng hiệu, ống thông gió và sản phẩm cơ khí.
1.8 Ưu điểm của tôn Đông Á
- Khả năng chống ăn mòn tốt
- Lớp mạ kẽm hoặc hợp kim nhôm – kẽm giúp bảo vệ thép nền, hạn chế ảnh hưởng của độ ẩm, nước mưa và quá trình oxy hóa. Đây là ưu điểm quan trọng đối với vật liệu thường xuyên tiếp xúc với môi trường ngoài trời.
- Hỗ trợ chống nóng
- Tôn lạnh Đông Á có khả năng phản xạ một phần nhiệt lượng từ ánh nắng. Đối với các công trình yêu cầu chống nóng cao hơn, tôn có thể kết hợp với lớp PU, EPS hoặc PE để giảm nhiệt truyền xuống không gian bên dưới.
- Độ bền và độ cứng phù hợp
- Các đường sóng giúp tăng độ cứng cho tấm tôn, hạn chế biến dạng trong quá trình vận chuyển và lắp đặt. Khi lựa chọn đúng độ dày, kiểu sóng và khoảng cách xà gồ, mái tôn có thể đáp ứng tốt yêu cầu sử dụng lâu dài.
- Trọng lượng nhẹ
- So với nhiều loại vật liệu lợp mái truyền thống, tôn có trọng lượng nhẹ hơn, giúp giảm tải cho kết cấu móng và hệ thống khung kèo. Điều này cũng tạo thuận lợi cho quá trình vận chuyển, nâng hạ và thi công.
- Mẫu mã đa dạng
- Sản phẩm có nhiều màu sắc, kiểu sóng và độ dày khác nhau. Khách hàng có thể lựa chọn tôn kẽm, tôn lạnh màu, tôn cách nhiệt hoặc tôn sóng ngói phù hợp với kiến trúc và ngân sách.
- Thi công nhanh chóng
- Tôn có thể được cắt theo chiều dài mái, giúp giảm số lượng mối nối và rút ngắn thời gian lắp đặt. Việc sửa chữa, thay thế hoặc mở rộng công trình cũng tương đối thuận tiện.
- Giá thành hợp lý
- Tôn Đông Á có nhiều phân khúc sản phẩm, từ tôn kẽm kinh tế đến tôn lạnh màu và tôn cách nhiệt. Nhờ đó, khách hàng có thể lựa chọn giải pháp phù hợp với chi phí đầu tư của từng công trình.
- Dễ gia công phụ kiện
- Tôn phẳng có thể được cắt, chấn và tạo hình thành tôn úp nóc, máng xối, diềm mái, tấm bo góc hoặc các chi tiết cơ khí theo kích thước thực tế.
++ Kinh nghiệm lựa chọn tôn Đông Á
Để mái tôn đạt độ bền và hiệu quả sử dụng tốt, khách hàng nên lưu ý:
- Chọn đúng dòng tôn theo mục đích sử dụng.
- Kiểm tra độ dày và trọng lượng thực tế của sản phẩm.
- Lựa chọn kiểu sóng phù hợp với diện tích và độ dốc mái.
- Ưu tiên tôn cách nhiệt cho nhà ở, văn phòng hoặc nhà xưởng nóng.
- Chọn màu sắc đồng bộ với kiến trúc công trình.
- Tính toán chiều dài tấm hợp lý để giảm mối nối.
- Sử dụng vít, ke chống bão và phụ kiện mái đúng tiêu chuẩn.
- Mua hàng tại đại lý uy tín, có thông tin sản phẩm và hóa đơn rõ ràng.
Với dây chuyền sản xuất đồng bộ, cấu tạo bền chắc và danh mục sản phẩm đa dạng, tôn Đông Á là lựa chọn phù hợp cho nhiều hạng mục xây dựng. Việc lựa chọn đúng chủng loại, độ dày và quy cách sẽ giúp công trình tăng khả năng chống nóng, hạn chế thấm dột, bảo đảm tính thẩm mỹ và tối ưu chi phí sử dụng lâu dài.
2. Các dòng sản phẩm tôn đông á
Tôn Đông Á là vật liệu xây dựng được sử dụng rộng rãi trong các công trình dân dụng, công nghiệp và thương mại. Sản phẩm được sản xuất với nhiều chủng loại, độ dày, màu sắc và kiểu sóng, đáp ứng các yêu cầu khác nhau về chống ăn mòn, cách nhiệt, giảm tiếng ồn và thẩm mỹ.

Những dòng sản phẩm phổ biến gồm tôn kẽm, tôn lạnh, tôn lạnh màu, tôn cán sóng, tôn cách nhiệt, tôn giả ngói và tôn phẳng. Mỗi sản phẩm sở hữu cấu tạo, đặc điểm và phạm vi ứng dụng riêng.
1. Tôn kẽm Đông Á
Tôn kẽm Đông Á được sản xuất từ thép nền cán nguội, sau đó phủ một lớp kẽm bảo vệ lên bề mặt. Đây là dòng tôn có tính ứng dụng cao, dễ gia công và phù hợp với những công trình cần tối ưu chi phí.
Đặc điểm
- Cấu tạo gồm thép nền và lớp mạ kẽm.
- Bề mặt ánh kim, tương đối phẳng và sáng.
- Có thể cung cấp dưới dạng cuộn, tấm phẳng hoặc cán sóng.
- Dễ cắt, uốn, chấn và tạo hình.
- Có nhiều độ dày và kích thước để lựa chọn.
Ưu điểm
- Giá thành tương đối hợp lý.
- Chống oxy hóa tốt hơn thép đen thông thường.
- Trọng lượng nhẹ, thuận tiện khi vận chuyển và lắp đặt.
- Dễ gia công thành nhiều loại phụ kiện.
- Có thể cắt theo kích thước thực tế của công trình.
- Phù hợp với nhiều hạng mục dân dụng và cơ khí.
Ứng dụng
Tôn kẽm Đông Á thường được dùng để lợp mái nhà kho, nhà xe, công trình tạm; làm vách ngăn, hàng rào, máng xối, ống thông gió, thùng chứa và các sản phẩm gia dụng.
2. Tôn lạnh Đông Á
Tôn lạnh Đông Á sử dụng thép nền được phủ lớp hợp kim nhôm – kẽm. So với tôn kẽm thông thường, dòng sản phẩm này có khả năng chống ăn mòn và phản xạ nhiệt tốt hơn, phù hợp với điều kiện khí hậu nóng ẩm.
Đặc điểm
- Bề mặt được mạ hợp kim nhôm – kẽm.
- Có màu ánh kim tự nhiên, bề mặt sáng và sạch.
- Có thể cán thành nhiều dạng sóng khác nhau.
- Khả năng phản xạ một phần nhiệt lượng từ ánh nắng.
- Phù hợp với công trình thường xuyên chịu tác động của mưa nắng.
Ưu điểm
- Khả năng chống oxy hóa và ăn mòn tốt.
- Hỗ trợ giảm nhiệt truyền xuống không gian bên dưới mái.
- Độ bền cao khi được thi công và bảo trì đúng cách.
- Trọng lượng nhẹ nhưng vẫn bảo đảm độ cứng cần thiết.
- Giúp giảm tải trọng cho hệ thống móng và khung kèo.
- Có thể cắt theo chiều dài mái để hạn chế mối nối.
Ứng dụng
Tôn lạnh Đông Á phù hợp để lợp mái nhà ở, nhà xưởng, kho hàng, nhà máy, trường học, trang trại, nhà tiền chế và các công trình thương mại.
3. Tôn lạnh màu Đông Á
Tôn lạnh màu Đông Á được sản xuất từ thép nền mạ hợp kim nhôm – kẽm và phủ thêm lớp sơn màu lên bề mặt. Sản phẩm kết hợp giữa độ bền, khả năng chống ăn mòn và giá trị thẩm mỹ.
Đặc điểm
- Cấu tạo gồm thép nền, lớp mạ bảo vệ và hệ sơn phủ màu.
- Bề mặt màu sắc đồng đều, dễ phối hợp với kiến trúc.
- Có thể cán thành tôn 5 sóng, 9 sóng, 11 sóng hoặc sóng ngói.
- Sử dụng được cho cả mái lợp và vách bao che.
- Bảng màu đa dạng như xanh dương, xanh ngọc, xanh rêu, đỏ đô, xám ghi, trắng sữa và nâu socola.
Ưu điểm
- Mang lại tính thẩm mỹ cao cho công trình.
- Lớp sơn hỗ trợ bảo vệ bề mặt trước tác động của thời tiết.
- Khả năng chống ăn mòn tốt.
- Nhiều màu sắc phù hợp với nhà ở, nhà xưởng và cửa hàng.
- Bề mặt dễ vệ sinh và bảo trì.
- Có thể đồng bộ màu giữa mái, vách và phụ kiện.
Ứng dụng
Sản phẩm được dùng để lợp mái nhà phố, nhà cấp 4, biệt thự, cửa hàng, trường học, nhà xưởng; làm vách bao che, hàng rào, bảng hiệu và các hạng mục trang trí.
4. Tôn cách nhiệt PU Đông Á
Tôn PU Đông Á thường có cấu tạo ba lớp gồm tôn lạnh màu phía trên, lớp polyurethane ở giữa và lớp giấy bạc, PVC hoặc tôn phẳng phía dưới. Đây là giải pháp thích hợp cho công trình cần chống nóng và giảm tiếng ồn.
Đặc điểm
- Lõi PU có cấu trúc bọt kín, hỗ trợ hạn chế truyền nhiệt.
- Các lớp vật liệu được liên kết thành tấm thống nhất.
- Có thể sản xuất dạng 5 sóng, 9 sóng hoặc sóng ngói.
- Mặt dưới bằng giấy bạc hoặc tôn phẳng tạo bề mặt sạch đẹp.
- Chiều dài tấm và độ dày lớp cách nhiệt có thể gia công theo yêu cầu.
Ưu điểm
- Khả năng cách nhiệt và giảm tiếng ồn tốt.
- Hạn chế tình trạng đọng hơi nước bên dưới mái.
- Tăng độ cứng cho tấm lợp.
- Giúp không gian bên trong mát mẻ, dễ chịu hơn.
- Có thể giảm nhu cầu sử dụng trần phụ.
- Hỗ trợ tiết kiệm điện cho quạt và thiết bị làm mát.
Ứng dụng
Tôn PU Đông Á phù hợp với nhà ở, biệt thự, văn phòng, nhà hàng, phòng sạch, nhà xưởng, kho hàng, trang trại và công trình yêu cầu khả năng cách nhiệt cao.
5. Tôn cách nhiệt PE Đông Á
Tôn cách nhiệt PE được tạo thành bằng cách dán lớp xốp PE lên mặt dưới của tôn Đông Á. Bên ngoài lớp xốp thường có màng nhôm hoặc màng bạc giúp hỗ trợ phản xạ nhiệt và tạo tính thẩm mỹ.
Đặc điểm
- Cấu tạo gồm tôn lợp, lớp xốp PE và màng bạc.
- Trọng lượng nhẹ, không làm tăng đáng kể tải trọng mái.
- Lớp PE có độ đàn hồi và khả năng hỗ trợ giảm nhiệt.
- Có nhiều độ dày xốp để lựa chọn.
- Phù hợp với các công trình dân dụng có ngân sách vừa phải.
Ưu điểm
- Chống nóng tốt hơn tôn một lớp.
- Hỗ trợ giảm tiếng ồn khi trời mưa.
- Giá thành tiết kiệm hơn một số dòng tôn PU.
- Mặt bạc phía dưới sáng, sạch và dễ vệ sinh.
- Thi công nhanh vì lớp cách nhiệt đã được ép sẵn.
- Thuận tiện khi vận chuyển và lắp đặt.
Ứng dụng
Tôn PE Đông Á thường được dùng để lợp mái nhà ở, nhà trọ, cửa hàng, quán ăn, mái hiên, nhà xe, ki-ốt, kho nhỏ và công trình dân dụng.
6. Tôn cách nhiệt EPS Đông Á
Tôn EPS sử dụng lõi xốp polystyrene ở giữa hai lớp vật liệu bề mặt. Sản phẩm có trọng lượng nhẹ, khả năng cách nhiệt phù hợp và dễ lắp ghép.
Đặc điểm
- Cấu tạo dạng tấm nhiều lớp với lõi xốp EPS.
- Có thể sản xuất thành tấm mái, vách hoặc trần.
- Kích thước linh hoạt, phù hợp với công trình lắp ghép.
- Có nhiều màu sắc và độ dày lõi.
- Thuận tiện cho việc tháo lắp hoặc mở rộng công trình.
Ưu điểm
- Hỗ trợ cách nhiệt và giảm tiếng ồn.
- Trọng lượng nhẹ, giảm tải cho kết cấu.
- Thi công nhanh, tiết kiệm thời gian.
- Chi phí hợp lý.
- Dễ vận chuyển, thay thế và bảo trì.
- Có thể sử dụng cho cả mái và vách bao che.
Ứng dụng
Tôn EPS phù hợp với nhà xưởng, nhà kho, văn phòng lắp ghép, nhà tạm, ki-ốt, phòng điều hành, trần cách nhiệt và vách ngăn.
7. Tôn giả ngói Đông Á
Tôn giả ngói Đông Á được cán tạo hình theo kiểu mái ngói truyền thống. Sản phẩm mang vẻ đẹp sang trọng nhưng có trọng lượng nhẹ và thời gian thi công nhanh hơn nhiều loại ngói rời.
Đặc điểm
- Bề mặt được dập thành từng bước ngói rõ ràng.
- Có nhiều màu như đỏ đô, xanh rêu, xám và nâu.
- Có thể sản xuất dạng một lớp hoặc ép thêm lớp cách nhiệt.
- Phù hợp với mái có độ dốc tương đối lớn.
- Sử dụng cùng phụ kiện úp nóc, diềm mái và tấm bo viền.
Ưu điểm
- Mang lại vẻ đẹp gần giống mái ngói truyền thống.
- Trọng lượng nhẹ, giảm tải cho móng và khung kèo.
- Thi công nhanh, tiết kiệm nhân công.
- Hạn chế tình trạng nứt vỡ trong quá trình vận chuyển.
- Có nhiều màu sắc phù hợp với từng phong cách kiến trúc.
- Dễ kết hợp thêm lớp chống nóng.
Ứng dụng
Tôn giả ngói Đông Á phù hợp với biệt thự, nhà mái thái, nhà cấp 4, nhà vườn, khu nghỉ dưỡng, nhà hàng, cổng mái và công trình kiến trúc truyền thống.
8. Tôn phẳng Đông Á
Tôn phẳng là sản phẩm chưa trải qua công đoạn cán tạo sóng, thường được cung cấp dưới dạng tấm hoặc cuộn để phục vụ nhu cầu gia công.
Đặc điểm
- Bề mặt phẳng, dễ cắt và tạo hình.
- Có thể là tôn kẽm, tôn lạnh hoặc tôn lạnh màu.
- Nhiều khổ rộng và độ dày.
- Phù hợp với máy chấn, máy cắt và thiết bị gia công cơ khí.
- Có thể sản xuất phụ kiện theo bản vẽ hoặc kích thước thực tế.
Ưu điểm
- Gia công linh hoạt thành nhiều loại sản phẩm.
- Dễ tối ưu kích thước và hạn chế hao hụt.
- Bề mặt đẹp, dễ vệ sinh.
- Trọng lượng nhẹ, thuận tiện vận chuyển.
- Có khả năng đáp ứng cả nhu cầu xây dựng và cơ khí.
Ứng dụng
Tôn phẳng Đông Á được dùng để gia công máng xối, tôn úp nóc, diềm mái, ống thông gió, cửa cuốn, bảng hiệu, vỏ thiết bị và sản phẩm gia dụng.
9. Phụ kiện mái tôn Đông Á
Ngoài các dòng tôn lợp, tôn Đông Á còn có thể được gia công thành hệ thống phụ kiện giúp hoàn thiện và bảo vệ mái.
Các sản phẩm phổ biến
- Tôn úp nóc.
- Tôn úp nóc giả ngói.
- Máng xối.
- Diềm mái và diềm hồi.
- Tôn chấn góc.
- Tôn bo viền.
- Tấm che khe nối.
Ưu điểm
- Hạn chế nước mưa thấm qua đỉnh mái và các vị trí tiếp giáp.
- Che mép cắt, tăng tính thẩm mỹ.
- Đồng bộ chất liệu và màu sắc với mái tôn.
- Có thể gia công theo kích thước thực tế.
- Hỗ trợ tăng độ chắc chắn và tuổi thọ của mái.
++ Nên lựa chọn dòng tôn Đông Á nào?
Từng dòng sản phẩm sẽ phù hợp với một mục đích sử dụng khác nhau:
- Mái che hoặc công trình tạm: Nên lựa chọn tôn kẽm để tiết kiệm chi phí.
- Nhà ở, nhà kho cần độ bền: Tôn lạnh hoặc tôn lạnh màu là lựa chọn phù hợp.
- Công trình cần chống nóng: Có thể sử dụng tôn PU, PE hoặc EPS.
- Nhà xưởng có diện tích mái lớn: Tôn 5 sóng giúp tăng độ cứng và thoát nước nhanh.
- Nhà ở dân dụng: Tôn 9 sóng có kiểu dáng cân đối và dễ thi công.
- Mái hiên, vách ngăn: Tôn 11 sóng đáp ứng tốt yêu cầu thẩm mỹ.
- Biệt thự hoặc nhà mái thái: Tôn giả ngói tạo vẻ đẹp sang trọng và giảm tải trọng mái.
Các dòng sản phẩm tôn Đông Á đa dạng từ tôn kẽm, tôn lạnh, tôn màu đến tôn cách nhiệt và tôn giả ngói. Mỗi sản phẩm có cấu tạo, ưu điểm và phạm vi ứng dụng riêng, phù hợp với nhiều loại công trình.
Khi lựa chọn, khách hàng nên xem xét kỹ chủng loại, độ dày thực tế, trọng lượng, kiểu sóng, màu sắc và điều kiện sử dụng. Mua tôn tại đơn vị phân phối uy tín và thi công đúng kỹ thuật sẽ giúp mái công trình bền đẹp, chống nóng hiệu quả và hạn chế chi phí sửa chữa lâu dài.
3. Bảng giá tôn đông á
Giá tôn Đông Á hiện dao động khoảng 41.000–149.000 đồng/mét dài, tùy thuộc vào dòng tôn kẽm, tôn lạnh màu, tôn giả ngói hay tôn cách nhiệt PU. Đơn giá còn thay đổi theo độ dày, trọng lượng thực tế, kiểu sóng, màu sắc và số lượng đặt mua. Khách hàng nên cung cấp đầy đủ quy cách cùng địa điểm giao hàng để nhận báo giá chính xác và ưu đãi tốt nhất.
3.1 Bảng giá tôn kẽm Đông Á
| Độ dày | Trọng lượng tham khảo | Đơn giá (VNĐ/m) |
|---|---|---|
| 2,9 zem | 2,45 kg/m | 41.000 |
| 3,2 zem | 2,60 kg/m | 45.000 |
| 3,5 zem | 3,00 kg/m | 48.000 |
| 3,8 zem | 3,25 kg/m | 50.000 |
| 4,0 zem | 3,50 kg/m | 54.000 |
| 4,3 zem | 3,80 kg/m | 60.000 |
| 4,5 zem | 3,95 kg/m | 66.000 |
| 4,8 zem | 4,15 kg/m | 68.000 |
| 5,0 zem | 4,50 kg/m | 71.000 |
3.2 Bảng giá tôn lạnh Đông Á
| Độ dày | Trọng lượng tham khảo | Đơn giá (VNĐ/m) |
|---|---|---|
| 3,0 zem | 2,60 kg/m | 53.000 |
| 3,2 zem | 2,80 kg/m | 54.000 |
| 3,5 zem | 3,00 kg/m | 56.000 |
| 3,8 zem | 3,25 kg/m | 61.000 |
| 4,0 zem | 3,35 kg/m | 63.000 |
| 4,3 zem | 3,65 kg/m | 68.000 |
| 4,5 zem | 4,00 kg/m | 71.000 |
| 4,8 zem | 4,25 kg/m | 76.000 |
| 5,0 zem | 4,45 kg/m | 78.000 |
| 6,0 zem | 5,40 kg/m | 95.000 |
3.3 Bảng giá tôn lạnh màu Đông Á
| Độ dày | Trọng lượng tham khảo | Đơn giá (VNĐ/m) |
|---|---|---|
| 3,0 zem | 2,50 kg/m | 53.000 |
| 3,3 zem | 2,70 kg/m | 63.000 |
| 3,5 zem | 3,00 kg/m | 65.000 |
| 3,8 zem | 3,30 kg/m | 67.000 |
| 4,0 zem | 3,40 kg/m | 71.000 |
| 4,2 zem | 3,70 kg/m | 76.000 |
| 4,5 zem | 3,90 kg/m | 78.000 |
| 4,8 zem | 4,10 kg/m | 81.000 |
| 5,0 zem | 4,45 kg/m | 86.000 |
Các bảng trên được tổng hợp từ báo giá thị trường tháng 7/2026; có thể áp dụng cho tôn cán 5 sóng, 7 sóng hoặc 9 sóng tùy nhà cung cấp.
3.4 Bảng giá tôn PU cách nhiệt Đông Á
| Độ dày lớp tôn | Kiểu sóng | Đơn giá tham khảo (VNĐ/m) |
|---|---|---|
| 3,0 zem | 5 sóng hoặc 9 sóng | 104.000 |
| 3,5 zem | 5 sóng hoặc 9 sóng | 118.000 |
| 4,0 zem | 5 sóng hoặc 9 sóng | 126.000 |
| 4,5 zem | 5 sóng hoặc 9 sóng | 137.000 |
| 5,0 zem | 5 sóng hoặc 9 sóng | 149.000 |
Tôn cách nhiệt thường gồm lớp tôn lạnh màu Đông Á, lõi PU và lớp giấy bạc hoặc màng bảo vệ phía dưới. Độ dày lõi, chất liệu mặt dưới và phương pháp gia công sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến giá bán.
3.5 Bảng giá tôn giả ngói Đông Á
| Độ dày | Kiểu sóng | Đơn giá (VNĐ/m) |
|---|---|---|
| 3,0 zem | Sóng ngói Ruby hoặc sóng ngói cổ | 65.000 |
| 3,5 zem | Sóng ngói Ruby hoặc sóng ngói cổ | 77.000 |
| 4,0 zem | Sóng ngói Ruby hoặc sóng ngói cổ | 87.000 |
| 4,5 zem | Sóng ngói Ruby hoặc sóng ngói cổ | 96.000 |
| 5,0 zem | Sóng ngói Ruby hoặc sóng ngói cổ | 107.000 |
Lưu ý về bảng giá
- Giá được tính theo mét dài, khổ tôn tham khảo khoảng 1,07m.
- Đơn giá có thể chưa bao gồm VAT, vận chuyển, vít và phụ kiện.
- “Zem” là cách gọi phổ biến trên thị trường; nên kiểm tra độ dày và trọng lượng thực tế khi nhận hàng.
- Giá tôn màu có thể chênh lệch theo màu sơn và lô sản xuất.
- Tôn PU, PE và giả ngói còn phụ thuộc vào kiểu sóng, độ dày lớp cách nhiệt và vật liệu mặt dưới.
- Khách hàng mua số lượng lớn nên yêu cầu báo giá trực tiếp để nhận mức chiết khấu phù hợp.
4. Đặt mua tôn đông á ở đâu uy tín?
Tôn Đông Á là thương hiệu tôn thép hàng đầu Việt Nam, nổi tiếng với chất lượng quốc tế, mẫu mã đa dạng và thân thiện với người dùng. Tuy nhiên, để đảm bảo mua đúng hàng chính hãng, giấy tờ bảo hành đầy đủ và nhận được dịch vụ chuyên nghiệp, bạn nên chọn mua tại các đại lý uy tín.

4.1Tôn Thép Hoàng Phúc – Đại lý chuyên phân phối Tôn Đông Á
- Cung cấp đầy đủ các dòng sản phẩm: tôn kẽm, tôn lạnh, tôn màu, tôn cách nhiệt, tôn giả ngói…
- Cam kết hàng chính hãng 100%, có tem chứng nhận, bảo hành từ hãng.
- Hỗ trợ gia công theo yêu cầu (cắt độ dài, chọn màu, kiểu sóng).
- Giao hàng nhanh tại TP HCM và tỉnh lân cận, tư vấn kỹ thuật tận nơi.
- Hotline: 0919077799
- Website: www.tonthephoangphuc.com
4.2 Tôn Thép Sông Hồng Hà – Lựa chọn tin cậy cho công trình
- Là đối tác lâu năm của Tôn Đông Á, chuyên phân phối hàng chính hãng với đa dạng màu sắc và độ dày.
- Hỗ trợ tư vấn trực tiếp việc lựa chọn sản phẩm phù hợp nhu cầu (nhà dân dụng, nhà xưởng, công nghiệp…).
- Có chính sách chiết khấu ưu đãi cho đơn hàng số lượng lớn, giao hàng đúng hẹn, có hỗ trợ kỹ thuật.
- Hotline: 0933 144 555
- Website: www.satthepxaydungvn.com
4.3 Tôn Thép Nguyễn Thi – Uy tín trong từng mét tôn
- Phân phối sản phẩm Tôn Đông Á đủ chủng loại: tôn mạ, tôn lạnh màu, tôn PU…
- Cam kết sản phẩm đúng chuẩn, có giấy tờ kỹ thuật, hỗ trợ lắp đặt, hậu mãi chu đáo.
- Giá hợp lý, vận chuyển tận nơi, hỗ trợ báo giá theo dự án – công trình.
- Hotline: 0911677799
- Website: www.tonthepnguyenthi.com
✅ Tại sao nên chọn đại lý chính hãng để mua Tôn Đông Á?
- Đảm bảo hàng thật – có tem – phiếu bảo hành chính hãng.
- Được tư vấn chuyên sâu về độ dày, loại sóng, màu sắc phù hợp với công trình.
- Giá công khai, có ưu đãi cho đơn hàng số lượng lớn hoặc khách thân thiết.
- Hỗ trợ vận chuyển, cắt theo yêu cầu và hậu mãi tận nơi.
Đừng bỏ lỡ cơ hội sở hữu sản phẩm Tôn Đông Á đẳng cấp – chất lượng – an tâm. Hãy liên hệ ngay Tôn Thép Hoàng Phúc, Sông Hồng Hà hoặc Nguyễn Thi để được tư vấn rõ ràng, nhận mẫu, báo giá cạnh tranh và hỗ trợ kỹ thuật nhanh chóng.
Gọi ngay để cập nhật bảng giá mới nhất và ưu đãi đặc biệt cho dự án của bạn!
Các bạn xem thêm tôn cách nhiệt đông á
CÔNG TY QUẢNG CÁO LAN ANH
- ✅ Tư vấn chiến dịch quảng cáo:
- Hotline: 0977800810 - 0938630616
- www.tondonga.net
- Website:http://starkdg.com
0937246868
0937246868