Trang chủ

Giới thiệu

Xi măng

VLXD

Tôn hoa sen

Tôn đông á

Tôn lợp mái

Tour du lịch

Máy phát điện

Tư Vấn

Liên hệ

Đăng tin

Tôn Hoa Sen thương hiệu tôn lợp mái chất lượng, bền, đẹp theo thời gian

0/5 (0 votes)

Tôn Hoa Sen là dòng vật liệu lợp mái chất lượng cao, nổi bật với độ bền tốt, khả năng chống ăn mòn và mẫu mã đa dạng. Sản phẩm gồm nhiều lựa chọn như tôn kẽm, tôn lạnh màu, tôn cách nhiệt và tôn giả ngói, phù hợp cho nhà ở, nhà xưởng, kho bãi cùng các công trình thương mại. Với nhiều độ dày, kiểu sóng và màu sắc, tôn Hoa Sen vừa bảo vệ công trình bền vững trước thời tiết vừa mang lại vẻ đẹp hiện đại cho mái nhà.


1. Đặc điểm tôn hoa sen

Tôn Hoa Sen là dòng vật liệu lợp mái được sử dụng phổ biến trong các công trình dân dụng, công nghiệp và thương mại. Sản phẩm được sản xuất trên dây chuyền công nghệ hiện đại, có độ bền cao, mẫu mã đa dạng và khả năng thích nghi tốt với điều kiện khí hậu Việt Nam. Tùy nhu cầu sử dụng, khách hàng có thể lựa chọn tôn kẽm, tôn lạnh, tôn màu, tôn cách nhiệt hoặc tôn giả ngói.


1.1 Dây chuyền sản xuất tôn Hoa Sen

Tôn Hoa Sen được sản xuất trên hệ thống dây chuyền cán nguội, mạ kim loại, phủ màu và tạo sóng đồng bộ. Quy trình sản xuất được kiểm soát chặt chẽ từ khâu lựa chọn nguyên liệu, xử lý bề mặt, mạ bảo vệ, sơn phủ đến cán sóng thành phẩm.

Nhờ ứng dụng công nghệ hiện đại, bề mặt tôn có độ phẳng và độ bám sơn tốt, lớp mạ phân bố tương đối đồng đều, màu sắc ổn định. Thành phẩm sau khi sản xuất được kiểm tra về độ dày, kích thước, khả năng tạo hình và chất lượng bề mặt trước khi đưa ra thị trường.

1.2 Cấu tạo của tôn Hoa Sen

Cấu tạo sản phẩm thay đổi tùy theo từng dòng tôn:

  • Tôn kẽm: Gồm lớp thép nền được phủ một lớp kẽm bảo vệ, giúp hạn chế quá trình oxy hóa và ăn mòn.
  • Tôn lạnh: Sử dụng thép nền mạ hợp kim nhôm – kẽm, có khả năng chống ăn mòn và phản xạ nhiệt tốt.
  • Tôn màu: Bề mặt tôn mạ được phủ thêm lớp sơn màu, vừa tăng tính thẩm mỹ vừa hỗ trợ bảo vệ vật liệu.
  • Tôn cách nhiệt: Thường có cấu tạo ba lớp gồm tôn bề mặt, lớp cách nhiệt PU, EPS hoặc PE và lớp màng bạc hay tôn phẳng phía dưới.
  • Tôn giả ngói: Có cấu tạo tương tự tôn màu hoặc tôn cách nhiệt nhưng được cán thành kiểu sóng mô phỏng mái ngói truyền thống.

Cấu tạo nhiều lớp giúp tôn đáp ứng đa dạng yêu cầu về chống nóng, giảm tiếng ồn, chống thấm và trang trí công trình.

1.3 Quy cách tôn Hoa Sen

Tôn Hoa Sen được sản xuất với nhiều kiểu dáng và quy cách khác nhau, phổ biến gồm:

  • Tôn 5 sóng vuông.
  • Tôn 9 sóng vuông.
  • Tôn 11 sóng.
  • Tôn sóng tròn.
  • Tôn giả ngói, sóng ngói.
  • Tôn cán phẳng.
  • Tôn cách nhiệt PU, EPS hoặc PE.
  • Tôn cắt theo chiều dài yêu cầu.

Khổ tôn nguyên liệu thường khoảng 1.070–1.200 mm; sau khi cán sóng, khổ hữu dụng sẽ thay đổi tùy kiểu sóng. Chiều dài tấm tôn có thể được gia công theo kích thước mái nhằm hạn chế mối nối, giảm hao hụt và hỗ trợ thi công thuận tiện hơn.

1.4 Độ dày tôn Hoa Sen

Tôn Hoa Sen có nhiều mức độ dày nhằm đáp ứng từng loại công trình. Các độ dày thường được lựa chọn trên thị trường dao động khoảng 0,30–0,50 mm, ngoài ra còn có những quy cách khác tùy dòng sản phẩm và yêu cầu đặt hàng.

  • Tôn mỏng phù hợp với mái che tạm, nhà kho nhỏ hoặc công trình có yêu cầu tải trọng nhẹ.
  • Tôn có độ dày trung bình được sử dụng cho nhà ở, cửa hàng và mái hiên.
  • Tôn dày thích hợp với nhà xưởng, kho bãi và công trình cần độ cứng, khả năng chịu lực cao hơn.

Khi mua hàng, khách hàng nên kiểm tra độ dày thực tế, khổ hữu dụng, trọng lượng và thông tin sản phẩm để lựa chọn đúng nhu cầu.

1.5 Màu sắc tôn Hoa Sen

Tôn Hoa Sen sở hữu bảng màu đa dạng, phù hợp với nhiều phong cách kiến trúc. Một số màu thường được ưa chuộng gồm:

  • Xanh dương.
  • Xanh ngọc.
  • Xanh rêu.
  • Đỏ đậm, đỏ đô.
  • Nâu socola.
  • Xám ghi.
  • Xám lông chuột.
  • Trắng sữa.
  • Màu bạc tự nhiên của tôn lạnh.

Màu sắc thực tế có thể thay đổi theo từng dòng sản phẩm, thời điểm sản xuất và bảng màu của nhà cung cấp. Việc lựa chọn màu tôn nên đồng bộ với màu sơn tường, cửa, khung thép và phong cách tổng thể của công trình.

1.6 Ứng dụng của tôn Hoa Sen

Nhờ có nhiều chủng loại và quy cách, tôn Hoa Sen được ứng dụng trong nhiều hạng mục như:

  • Lợp mái nhà ở, biệt thự và nhà cấp 4.
  • Thi công mái nhà xưởng, nhà kho và khu sản xuất.
  • Làm mái hiên, mái che sân thượng hoặc bãi đỗ xe.
  • Làm vách ngăn, vách bao che công trình.
  • Xây dựng nhà tiền chế và công trình lắp ghép.
  • Lợp mái trường học, bệnh viện, cửa hàng và trung tâm thương mại.
  • Thi công trần hoặc mái chống nóng bằng tôn cách nhiệt.
  • Trang trí mái kiến trúc bằng tôn giả ngói.

1.7 Ưu điểm nổi bật của tôn Hoa Sen

Tôn Hoa Sen được nhiều chủ đầu tư và đơn vị thi công lựa chọn nhờ những ưu điểm sau:

  • Khả năng chống ăn mòn tốt: Lớp mạ bảo vệ giúp hạn chế tác động của mưa, nắng và môi trường bên ngoài.
  • Độ bền cao: Thép nền có độ cứng phù hợp, đáp ứng yêu cầu lợp mái và bao che công trình.
  • Trọng lượng nhẹ: Giúp giảm tải cho hệ thống khung kèo, thuận tiện khi vận chuyển và lắp đặt.
  • Mẫu mã đa dạng: Có nhiều kiểu sóng, độ dày và màu sắc để lựa chọn.
  • Tính thẩm mỹ cao: Bề mặt sáng đẹp, màu sắc hiện đại, phù hợp với nhiều loại kiến trúc.
  • Thi công nhanh chóng: Tôn có thể cắt theo chiều dài yêu cầu, giúp giảm mối nối và rút ngắn thời gian lắp đặt.
  • Hỗ trợ chống nóng: Tôn lạnh có khả năng phản xạ nhiệt; tôn PU, EPS hoặc PE mang lại hiệu quả cách nhiệt tốt hơn.
  • Dễ bảo trì: Bề mặt tương đối dễ vệ sinh, việc thay thế hoặc sửa chữa từng khu vực cũng thuận tiện.

Với dây chuyền sản xuất hiện đại, cấu tạo bền chắc và danh mục sản phẩm phong phú, tôn Hoa Sen là lựa chọn phù hợp cho nhiều công trình từ nhà ở dân dụng đến nhà xưởng quy mô lớn. Để bảo đảm hiệu quả sử dụng lâu dài, khách hàng nên lựa chọn đúng chủng loại, độ dày, kiểu sóng và mua sản phẩm tại đơn vị phân phối uy tín.

2. Các dòng sản phẩm tôn hoa sen

Tôn Hoa Sen là thương hiệu vật liệu lợp mái quen thuộc tại Việt Nam, được sử dụng trong nhiều công trình dân dụng, công nghiệp và thương mại. Sản phẩm nổi bật với chủng loại phong phú, nhiều kiểu sóng, màu sắc và độ dày, đáp ứng các yêu cầu khác nhau về khả năng chống ăn mòn, cách nhiệt, giảm tiếng ồn và tính thẩm mỹ.


Tùy theo vật liệu mạ, lớp sơn phủ và cấu tạo cách nhiệt, tôn Hoa Sen được chia thành nhiều dòng sản phẩm như tôn kẽm, tôn lạnh, tôn lạnh màu, tôn cách nhiệt, tôn giả ngói và tôn cán sóng.

1. Tôn kẽm Hoa Sen

Tôn kẽm Hoa Sen được sản xuất từ thép cán nguội, sau đó phủ một lớp kẽm lên bề mặt nhằm bảo vệ thép nền trước quá trình oxy hóa. Sản phẩm có bề mặt sáng, trọng lượng nhẹ, dễ cán sóng, cắt, uốn và tạo hình.

Đặc điểm

  • Cấu tạo gồm thép nền và lớp mạ kẽm bảo vệ.
  • Bề mặt có ánh kim đặc trưng, tương đối phẳng và dễ gia công.
  • Có thể cung cấp dưới dạng cuộn, tấm phẳng hoặc cán thành nhiều kiểu sóng.
  • Sản xuất với nhiều độ dày, chiều rộng và chiều dài khác nhau.
  • Phù hợp với các hạng mục không yêu cầu quá cao về khả năng chống nóng.

Ưu điểm

  • Giá thành hợp lý, giúp tiết kiệm chi phí đầu tư.
  • Trọng lượng nhẹ, giảm áp lực lên hệ thống khung kèo.
  • Dễ vận chuyển, cắt và lắp đặt tại công trình.
  • Có khả năng chống oxy hóa tốt hơn thép đen thông thường.
  • Thuận tiện khi gia công máng xối, diềm mái và phụ kiện cơ khí.

Ứng dụng

Tôn kẽm Hoa Sen thường dùng để lợp mái nhà kho, nhà xe, mái che, công trình tạm; làm vách ngăn, ống thông gió, máng xối, thùng chứa và các sản phẩm gia dụng.

2. Tôn lạnh Hoa Sen

Tôn lạnh Hoa Sen sử dụng thép nền được phủ lớp hợp kim nhôm – kẽm. Lớp mạ này giúp tăng khả năng chống ăn mòn và phản xạ một phần nhiệt lượng từ ánh nắng mặt trời, phù hợp với điều kiện khí hậu nóng ẩm.

Đặc điểm

  • Gồm thép nền và lớp mạ hợp kim nhôm – kẽm trên bề mặt.
  • Có màu ánh kim tự nhiên, bề mặt sáng và sạch.
  • Có thể cung cấp dạng cuộn, tấm phẳng hoặc tôn cán sóng.
  • Khả năng phản xạ nhiệt tốt hơn tôn kẽm thông thường.
  • Phù hợp với các công trình thường xuyên chịu tác động của mưa nắng.

Ưu điểm

  • Khả năng chống ăn mòn và oxy hóa tốt.
  • Hỗ trợ giảm nhiệt hấp thụ vào không gian bên dưới mái.
  • Độ bền tương đối cao, hạn chế chi phí sửa chữa và thay mới.
  • Trọng lượng nhẹ nhưng vẫn bảo đảm độ cứng cần thiết.
  • Có thể cắt theo chiều dài mái, giảm số lượng mối nối và nguy cơ thấm dột.
  • Thích hợp cho cả công trình dân dụng và công nghiệp.

Ứng dụng

Sản phẩm được sử dụng để lợp mái nhà ở, nhà xưởng, kho hàng, khu sản xuất, trường học, bệnh viện, trang trại, nhà tiền chế và các công trình thương mại.

3. Tôn lạnh màu Hoa Sen

Tôn lạnh màu Hoa Sen được sản xuất từ thép nền mạ hợp kim nhôm – kẽm, sau đó phủ thêm lớp sơn màu lên bề mặt. Đây là dòng sản phẩm kết hợp giữa độ bền, khả năng chống ăn mòn và giá trị thẩm mỹ.

Đặc điểm

  • Cấu tạo gồm thép nền, lớp mạ hợp kim nhôm – kẽm và hệ sơn phủ bảo vệ.
  • Bề mặt có màu sắc đồng đều, phù hợp với nhiều phong cách kiến trúc.
  • Có thể cán thành dạng 5 sóng, 9 sóng, 11 sóng hoặc sóng ngói.
  • Màu phổ biến gồm xanh dương, xanh ngọc, xanh rêu, đỏ đô, nâu socola, trắng sữa, xám ghi và xám lông chuột.
  • Có thể sử dụng cho cả mái lợp và vách bao che.

Ưu điểm

  • Tính thẩm mỹ cao, giúp công trình nổi bật và đồng bộ màu sắc.
  • Lớp sơn phủ hỗ trợ bảo vệ bề mặt tôn trước ảnh hưởng của thời tiết.
  • Khả năng chống ăn mòn tốt.
  • Màu sắc phong phú, dễ phối hợp với sơn tường, cửa và kết cấu thép.
  • Bề mặt dễ vệ sinh, bảo trì.
  • Phù hợp với nhiều loại hình công trình khác nhau.

Ứng dụng

Tôn lạnh màu Hoa Sen thường được sử dụng để lợp mái nhà phố, biệt thự, nhà cấp 4, cửa hàng, nhà hàng, trường học, nhà xưởng; làm vách bao che, bảng hiệu và các hạng mục trang trí.

4. Tôn cách nhiệt PU Hoa Sen

Tôn cách nhiệt PU Hoa Sen là dòng vật liệu mái có cấu tạo nhiều lớp, thường gồm lớp tôn bề mặt, lõi polyurethane và lớp bảo vệ phía dưới bằng màng giấy bạc, PVC hoặc tôn phẳng.

Đặc điểm

  • Cấu tạo phổ biến gồm ba lớp liên kết chặt chẽ.
  • Lõi PU có cấu trúc bọt kín, giúp hạn chế truyền nhiệt.
  • Bề mặt trên có thể sử dụng tôn lạnh màu với nhiều kiểu sóng.
  • Mặt dưới tương đối phẳng và sạch, góp phần tăng tính thẩm mỹ cho trần.
  • Có thể sản xuất theo chiều dài và độ dày lớp cách nhiệt yêu cầu.

Ưu điểm

  • Khả năng cách nhiệt tốt, giúp không gian bên trong mát mẻ hơn.
  • Hạn chế tiếng ồn khi trời mưa hoặc có tác động lên mái.
  • Cấu tạo chắc chắn, tăng độ cứng cho tấm lợp.
  • Hạn chế hiện tượng đọng hơi nước dưới mái.
  • Có thể giảm nhu cầu sử dụng trần phụ trong một số công trình.
  • Góp phần tiết kiệm điện năng cho quạt và thiết bị làm mát.

Ứng dụng

Tôn PU Hoa Sen phù hợp với nhà ở, biệt thự, văn phòng, nhà hàng, nhà xưởng, kho hàng, phòng sạch, trang trại và những công trình cần chống nóng, giảm tiếng ồn.

5. Tôn cách nhiệt EPS Hoa Sen

Tôn EPS thường có cấu tạo gồm hai lớp tôn hoặc một lớp tôn kết hợp với vật liệu hoàn thiện, ở giữa là lõi xốp EPS. Sản phẩm có trọng lượng nhẹ, khả năng cách nhiệt phù hợp và chi phí tương đối kinh tế.

Đặc điểm

  • Lõi EPS nhẹ, được liên kết với các lớp bề mặt tạo thành tấm hoàn chỉnh.
  • Có thể dùng làm mái lợp, vách ngăn hoặc trần.
  • Kích thước linh hoạt, thuận tiện cho công trình lắp ghép.
  • Bề mặt có nhiều màu sắc và kiểu sóng để lựa chọn.
  • Phù hợp với công trình yêu cầu thi công nhanh.

Ưu điểm

  • Hỗ trợ cách nhiệt và giảm tiếng ồn.
  • Trọng lượng nhẹ, giúp giảm tải cho kết cấu.
  • Dễ vận chuyển và lắp đặt.
  • Chi phí hợp lý so với nhiều giải pháp cách nhiệt khác.
  • Có thể tháo lắp, thay thế hoặc mở rộng công trình.
  • Giúp rút ngắn thời gian thi công.

Ứng dụng

Tôn EPS được dùng cho nhà xưởng, nhà kho, văn phòng lắp ghép, nhà tạm, trần cách nhiệt, vách ngăn, ki-ốt và các công trình tiền chế.

6. Tôn cách nhiệt PE Hoa Sen

Tôn cách nhiệt PE được tạo thành bằng cách dán lớp xốp PE lên mặt dưới của tôn, bên ngoài có thể phủ thêm màng nhôm hoặc màng bạc phản xạ nhiệt.

Đặc điểm

  • Cấu tạo gọn nhẹ, thường gồm tôn lợp, lớp xốp PE và màng bạc.
  • Lớp PE có độ đàn hồi, hỗ trợ hạn chế nhiệt và tiếng ồn.
  • Mặt bạc phía dưới tạo vẻ sáng, sạch cho không gian mái.
  • Phù hợp với các công trình dân dụng có ngân sách vừa phải.
  • Dễ sản xuất theo chiều dài yêu cầu.

Ưu điểm

  • Khả năng chống nóng tốt hơn tôn một lớp.
  • Hỗ trợ giảm tiếng ồn do mưa.
  • Trọng lượng nhẹ, không làm tăng đáng kể tải trọng mái.
  • Chi phí tiết kiệm hơn một số dòng tôn cách nhiệt cao cấp.
  • Thi công nhanh, không cần lắp riêng lớp cách nhiệt tại công trình.
  • Hạn chế bụi bẩn và tăng tính thẩm mỹ cho mặt dưới mái.

Ứng dụng

Tôn PE thích hợp để lợp mái nhà ở, nhà trọ, cửa hàng, quán ăn, mái hiên, nhà xe, kho nhỏ và công trình dân dụng.

7. Tôn giả ngói Hoa Sen

Tôn giả ngói Hoa Sen được cán tạo hình giống các lớp ngói truyền thống. Sản phẩm mang vẻ đẹp sang trọng của mái ngói nhưng có trọng lượng nhẹ và thời gian thi công nhanh hơn.

Đặc điểm

  • Kiểu sóng được dập theo từng bước ngói rõ ràng.
  • Có nhiều màu như đỏ đô, xanh rêu, nâu, xám và xanh dương.
  • Có thể sản xuất dạng tôn một lớp hoặc kết hợp lõi cách nhiệt.
  • Phù hợp với mái có độ dốc tương đối lớn.
  • Có hệ phụ kiện đi kèm như tôn úp nóc, diềm mái và tôn bo viền.

Ưu điểm

  • Tạo vẻ đẹp gần giống mái ngói truyền thống.
  • Trọng lượng nhẹ, giảm tải cho móng và hệ thống khung kèo.
  • Thi công nhanh, tiết kiệm nhân công.
  • Không dễ nứt vỡ như một số loại ngói rời trong quá trình vận chuyển.
  • Có nhiều màu sắc phù hợp với phong cách kiến trúc khác nhau.
  • Có thể kết hợp lớp cách nhiệt để tăng hiệu quả chống nóng.

Ứng dụng

Tôn giả ngói Hoa Sen được sử dụng cho biệt thự, nhà phố, nhà cấp 4, mái thái, khu nghỉ dưỡng, nhà hàng, cổng mái và các công trình mang phong cách truyền thống.

8. Tôn úp nóc và phụ kiện tôn Hoa Sen

Các phụ kiện mái được gia công từ tôn đồng màu và cùng chất liệu với tấm lợp, giúp hoàn thiện mái và bảo vệ các vị trí tiếp giáp.

Các sản phẩm phổ biến

  • Tôn úp nóc mái.
  • Tôn úp nóc giả ngói.
  • Máng xối.
  • Diềm mái và diềm hồi.
  • Tôn chấn góc.
  • Tấm che khe nối.
  • Tôn bo viền theo yêu cầu.

Ưu điểm

  • Hỗ trợ hạn chế nước mưa thấm qua khe nối và đỉnh mái.
  • Tạo sự đồng bộ về màu sắc cho toàn bộ công trình.
  • Che các mép cắt, tăng tính thẩm mỹ.
  • Có thể gia công theo kích thước và hình dạng thực tế.
  • Giúp mái tôn chắc chắn và hoàn thiện hơn.

++ Kinh nghiệm lựa chọn tôn Hoa Sen phù hợp

Để lựa chọn đúng sản phẩm, khách hàng nên căn cứ vào mục đích sử dụng và điều kiện của công trình:

  • Công trình tạm, mái che đơn giản: Có thể chọn tôn kẽm để tối ưu chi phí.
  • Nhà ở hoặc nhà xưởng cần độ bền: Tôn lạnh hoặc tôn lạnh màu là lựa chọn phù hợp.
  • Công trình cần chống nóng: Nên sử dụng tôn PU, EPS hoặc PE.
  • Biệt thự, nhà mái thái: Tôn giả ngói giúp tăng tính thẩm mỹ và giảm tải trọng.
  • Nhà xưởng, kho bãi có mái rộng: Tôn 5 sóng giúp thoát nước nhanh và tạo độ cứng tốt.
  • Công trình dân dụng: Tôn 9 sóng hoặc 11 sóng có mẫu mã đẹp và dễ thi công.

Ngoài chủng loại, người mua cần quan tâm đến độ dày thực tế, khổ hữu dụng, màu sắc, chiều dài tấm tôn, khoảng cách xà gồ và điều kiện môi trường. Việc lựa chọn đúng quy cách không chỉ giúp mái bền chắc, hạn chế thấm dột mà còn tối ưu chi phí đầu tư.

3. Bảng giá tôn hoa sen

Giá tôn Hoa Sen có giá khoảng 42.000–169.000 đồng/mét dài, tùy dòng tôn kẽm, tôn lạnh màu, tôn giả ngói hay tôn cách nhiệt PU. Mức giá còn phụ thuộc vào độ dày, kiểu sóng, màu sắc, khổ tôn và số lượng đặt mua. Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp đầy đủ quy cách sản phẩm, chiều dài tấm và địa điểm giao hàng cho nhà cung cấp.

3.1 Bảng giá tôn lạnh màu Hoa Sen

Độ dày Trọng lượng tham khảo Đơn giá (VNĐ/m)
3,5 zem 3,00 kg/m 88.000
4,0 zem 3,40 kg/m 98.000
4,5 zem 3,80 kg/m 110.000
5,0 zem 4,40 kg/m 120.000


Giá trên có thể áp dụng cho các kiểu cán phổ biến như tôn 5 sóng, 9 sóng vuông, sóng tròn và tôn nhiều sóng, tùy đơn vị gia công

3.2 Bảng giá tôn kẽm Hoa Sen

Độ dày Kiểu sóng Đơn giá tham khảo (VNĐ/m)
3,0 zem 5 sóng, 9 sóng hoặc 11 sóng 42.000 – 48.000
3,5 zem 5 sóng, 9 sóng hoặc 11 sóng 46.000 – 52.000
4,0 zem 5 sóng, 9 sóng hoặc 11 sóng 49.000 – 54.000
4,5 zem 5 sóng, 9 sóng hoặc 11 sóng 55.000 – 62.000
5,0 zem 5 sóng, 9 sóng hoặc 11 sóng 60.000 – 68.000


3.3 Bảng giá tôn lạnh không màu Hoa Sen

Độ dày Kiểu sóng Đơn giá tham khảo (VNĐ/m)
3,0 zem 5 sóng, 9 sóng hoặc 11 sóng 52.000 – 58.000
3,5 zem 5 sóng, 9 sóng hoặc 11 sóng 58.000 – 65.000
4,0 zem 5 sóng, 9 sóng hoặc 11 sóng 65.000 – 74.000
4,5 zem 5 sóng, 9 sóng hoặc 11 sóng 75.000 – 86.000
5,0 zem 5 sóng, 9 sóng hoặc 11 sóng 85.000 – 100.000


Mức giá tôn lạnh Hoa Sen trên thị trường tháng 7/2026 được một số nhà cung cấp niêm yết trong khoảng 61.000–100.000 đồng/m, tùy quy cách và trọng lượng.

3.4 Bảng giá tôn cách nhiệt PU Hoa Sen

Độ dày lớp tôn Tôn PU 5 sóng (VNĐ/m) Tôn PU 9 sóng (VNĐ/m)
3,5 zem 137.000 135.000
4,0 zem 147.000 145.000
4,5 zem 159.000 157.000
5,0 zem 169.000 167.000


Tôn PU thường có cấu tạo ba lớp gồm tôn lạnh màu Hoa Sen, lõi PU cách nhiệt và lớp giấy bạc hoặc tôn phẳng bên dưới. Giá có thể tăng tùy độ dày lõi PU và vật liệu mặt dưới.

3.5 Bảng giá tôn giả ngói Hoa Sen

Độ dày Màu sắc phổ biến Đơn giá tham khảo (VNĐ/m)
3,5 zem Đỏ đô, xanh rêu, xám, nâu 82.000 – 92.000
4,0 zem Đỏ đô, xanh rêu, xám, nâu 92.000 – 105.000
4,5 zem Đỏ đô, xanh rêu, xám, nâu 105.000 – 115.000
5,0 zem Đỏ đô, xanh rêu, xám, nâu 115.000 – 125.000


++ Lưu ý khi tham khảo bảng giá

  • Đơn giá trên tính theo mét dài, khổ tôn khoảng 1,07m.
  • Giá chưa bao gồm thuế VAT, chi phí vận chuyển, vít và phụ kiện.
  • Độ dày quảng cáo và độ dày đo thực tế có thể chênh lệch.
  • Tôn cách nhiệt còn phụ thuộc vào độ dày lõi, loại mặt dưới và kiểu sóng.
  • Giá có thể thay đổi theo giá thép nguyên liệu, màu tôn và số lượng đặt mua.
  • Khách hàng nên yêu cầu báo giá theo độ dày thực tế, trọng lượng và địa điểm giao hàng trước khi đặt mua.

4. Đặt mua tôn hoa sen ở đâu uy tín?

Tôn Hoa Sen là thương hiệu tôn lợp nổi tiếng hàng đầu tại Việt Nam, được người tiêu dùng và nhà thầu tin chọn nhờ chất lượng bền bỉ, chống ăn mòn cao và thẩm mỹ vượt trội. Tuy nhiên, để đảm bảo mua đúng hàng chính hãng, có bảo hành, việc lựa chọn đại lý tôn hoa sen phân phối uy tín là yếu tố vô cùng quan trọng.


4.1 Vậy mua tôn Hoa Sen ở đâu uy tín, giá tốt?

Dưới đây là 3 đại lý Tôn Hoa Sen chính hãng tại TP.HCM được khách hàng đánh giá cao về giá cả, chất lượng và dịch vụ:

4.1.1Tôn Thép Sông Hồng Hà – Đại lý phân phối Tôn Hoa Sen chính hãng

  • Chuyên cung cấp các loại tôn lạnh, tôn màu, tôn kẽm, tôn cách nhiệt Hoa Sen.
  • Hàng hóa đầy đủ tem nhãn, phiếu bảo hành, giá niêm yết công khai.
  • Giao hàng nhanh chóng tại TP.HCM và các tỉnh lân cận.
  • Đội ngũ tư vấn chuyên nghiệp, hỗ trợ lựa chọn loại tôn phù hợp công trình.
  • Hotline: 0933 144 555
  • Website: www.satthepxaydungvn.com     

4.1.2 Tôn Thép Nguyễn Thi – Uy tín trong từng mét tôn

  • Là đối tác lâu năm của Tập đoàn Hoa Sen, chuyên phân phối đa dạng các loại tôn theo yêu cầu.
  • Cam kết hàng chính hãng 100%, có hóa đơn đầy đủ, vận chuyển tận nơi.
  • Tư vấn tận tình, cung cấp số lượng lớn cho các dự án, công trình.
  • Hotline: 0911677799
  • Website: www.tonthepnguyenthi.com 

4.1.3 Tôn Thép Hoàng Phúc – Giải pháp tôn thép toàn diện

  • Phân phối các dòng tôn Hoa Sen đủ độ dày, kiểu sóng, màu sắc đa dạng.
  • Giá cạnh tranh, hỗ trợ chiết khấu cho đơn hàng số lượng lớn.
  • Nhận gia công cắt tôn theo yêu cầu, giao hàng tận nơi nhanh chóng.
  • Hotline: 0919077799
  •  Website: www.tonthephoangphuc.com 

4.2  Lý do nên mua Tôn Hoa Sen tại đại lý chính hãng:

  • Đảm bảo hàng thật – đúng chuẩn – đúng giá.
  • Có tem nhãn, mã sản phẩm, giấy chứng nhận chất lượng.
  • Hưởng đầy đủ chính sách bảo hành từ Tập đoàn Hoa Sen.
  • Được hỗ trợ tư vấn, giao hàng và hậu mãi chuyên nghiệp.

Nếu bạn đang tìm nơi đặt mua Tôn Hoa Sen uy tín, giá tốt, giao hàng tận nơi, thì Tôn Thép Sông Hồng HàTôn Thép Nguyễn Thi và Tôn Thép Hoàng Phúc là những lựa chọn hàng đầu. Đây là những đại lý phân phối chính hãng, đảm bảo chất lượng và luôn đồng hành cùng khách hàng trong mọi công trình.

CÔNG TY QUẢNG CÁO LAN ANH

  • ✅ Tư vấn chiến dịch quảng cáo: 
  •  Hotline: 0977800810 - 0938630616
  • www.tonhoasen.com.vn
  • Website:http://starkdg.com